Thứ Ba, ngày 15 tháng 4 năm 2014

Trandinhbich. Cham pừn loạn thế 2014. Luận kiếm thành Luân đôn - Hồi trống lui binh 12.3

Trandinhbich
Cham pừn loạn thế 2014
Luận kiếm thành Luân đôn
Hồi trống lui binh 12.3

Lại nói, giang hồ có lệ oan oan tương báo. Kể từ tháng trước, nhân đêm tối giời, bộ quân Bầy én thốc đánh thành Luân đôn, đoạt hai đồn mặt bắc, hạ nhục Vênh dê lão lão. Lão bá nghiến răng thề sẽ báo. Rạng sáng 12.3, lão bá thân dẫn đại đội nhân mã, kéo đại pháo thần công vượt biển tiến về vùng Ranh trả oán. 
Lưu tinh cấp báo, thánh Pép thản nhiên như không. Bộ tướng hỏi dò, Pép cười mát: "Giang hồ đất Âu ta nể lão bá vào hàng nhất. Nay lão qua đây báo oán, ta phải thân dẫn chúng tướng tiếp đón mới phải đạo". Nói rồi lệnh cho đại đội nhân mã mở cổng thành bầy trận đợi.
Quá ngọ, đại quân Vênh dê tràn tới. Từ xa lớp lớp người ngựa trùng trùng, trống trận vang lừng, gươm đao chói lói thật là khí thế. Pép tấm tắc khen "Tóc bạc da mồi mà phong độ cầm quân như lão kể cũng chả được mấy người". Hai bên đối trận. Lão bá quan sát một chốc, cười nhạt, quay lại lệnh cho chiến tướng "Bày trận điệp pháo ngũ long cho ta". Quân quan rùng rùng chuyển động, vòng trước vòng sau, thật khí thế hẳn. Pép nhìn sang một lúc rồi trợn mắt "Lão bầy trận điệp pháo, ta cũng dùng thần công xem ai cắn cổ trước". Quân Bầy én chuyển trận trong mấy cái nháy mắt thì xong. Lão bá Vênh dê gật gù thán phục "Tuổi trẻ tài cao như thằng trọc kia kể cũng hiếm". 
Trống dàn trận ba hồi dứt, Vênh dê lão bá chỉ roi ngựa, đại pháo bắn sang góc tả trận Bầy én như mưa sa. Bên Bầy én, Pép vung roi, đại pháo gầm thét nã vào trung trận địch. Máu chảy thành sông, thịt nát xương tan, tiếng người khóc ngựa hý váng cả chiến trường. 
Hết màn đọ pháo, đại quân Vênh dê ồ ạt kéo sang đánh chém. Các tướng được mật chỉ đánh đến tận lực mới thôi. Chiến địa đao kiếm tung trời, từ giờ mùi quá giờ dậu, liền liền không dứt. Pép sốt tiết thấy các tướng chém mãi không thắng bèn đánh chiêng thu quân. Hai bên tạm nghỉ. Vênh dê ra trước cửa trận thét hỏi "Cớ sao mi không đánh tiếp?". Pép cầm ngang ngọn mâu tiến ngựa trả lời "Ta muốn quân hai bên nghỉ tay kiếm, ta với lão so đao, ý lão thế nào?". Lão bá trợn mắt, không nói không rằng thúc ngựa Xích Long lao thẳng đến vung kiếm chém tới. Pép hô "được, được" rồi múa ngọn mâu đón đánh. Hai tướng đao thương tít mù đánh liền hơn trăm hợp mới thay ngựa. Quân hai bên hò reo trợ uy váng cả một vùng. Lão bá xưa nay là tay song kiếm ảo diệu có tiếng giang hồ. Còn Pép thuận tay mâu lừng danh bốn cõi. Đang đánh tơi bời đột nhiên lão bá quay ngựa chạy, Pép khua mâu đuổi theo đâm. Hai tướng chạy vòng quanh trận đến sáu vòng, bất đồ lão bá dương cung bắn lén. Mũi tên xuyên giáp cắm vào sườn Pép. Tiểu tướng nén đau trợn mắt phóng dao, lão bá nhanh thân tránh, không ngờ lão chỉ tránh được một mũi, còn mũi thứ hai cắm thẳng vào bả vai. Cả hai dính thương quay ngựa về bản trận. 

Trời ngả đằng tây. Chiến địa bốc mùi tử khí. Hai đại tướng đều chịu thương, bèn sai nổi trống thu quân. Pép đưa quân vào thành lấy tên, lão bá kéo quân xuống thuyền dịt thuốc. Cả cánh đồng tang tóc, lũ kền kền kéo từng đàn lượn quanh ăn xác tanh lòm.

Trandinhbich. Cham pừn loạn thế 2014. Luận kiếm thành Luân đôn - Pháo toe nòng 20-2

Trandinhbich 
Cham pừn loạn thế 2014.
Luận kiếm thành Luân đôn
Pháo toe nòng 20-2

Lại nói, Luân đôn là phủ địa của Anh quốc, nơi nữ hoàng dồn chứa châu báu tài lực. Đồn trú ở đây có hai đại đội nhân mã chủ lực, được hai lão bá Vênh dê và Mầu ri nhố cầm binh bảo vệ.
Thành cao hào sâu địa hiểm. Mặt bắc do lão tướng Vênh dê trấn cửa, mặt nam do lão bá Mầu ri nhố đóng quân.
Nhưng đêm qua mặt bắc đã bị phá tanh bành dưới đao thương của bộ quân Bầy én. Địch quân phá hai lần cửa khóa, khói lủa ngút trời. Lão bá Vênh dê mất chiến tướng trấn của hậu từ sớm, suốt trận thế mỏng như tờ giấy A4 mết in Bãi Bằng company. Lại thêm chiến tướng tiên phong Ồ Zín chém mãi không được nhát nào, lòng quân rối như canh hẹ.
Bầy én lì lợm, thêm bộ ngũ tướng trấn trung trận lõi đời, kiếm kích đan lát như hoa mưa tuyết ngày hè, lấp loáng tợ sao sa. Đứng trên mặt thành trông xuống, lão Vênh dê ngao ngán. 
Máu chảy thành sông, ngựa ngã nghẽn lối. Bất đồ chiến tướng Rố bừn bên Bầy én mở đường máu chém nhào một nhát vào trung trận. Quân Vênh dê thất đởm chạy dạt. Đồn thứ nhất bị hạ gọn. Trong tình thế thiệt quân lỡ thế, lão bá bó tay chịu nhục mất thêm một đồn nữa không lâu sau đó.
Gầm lên một tiếng, lão bá Vênh dê rút kiếm lệnh đóng của thành chờ trời sáng phản công. Bên Bầy én, thánh Pep vẫy tay phát lệnh hồi quân. Ngựa tháo nhạc, quân ngậm tăm rút khỏi thành vượt biển về cố thổ. Tướng Thèo gố thấy lạ hỏi: Địch quân tan tác, sao ngài không dốc người đánh tiếp dăm trận nữa bõ công? Pep nhếch mép: Mi thì hiểu gì về binh pháp mà nỏ mồm. Quân Vênh dê tuy thua hai đồn nhưng chưa kiệt lực, pháo binh còn đó, chiến tướng mấy mươi thằng hổ báo còn nguyên, không nhân cơ hội rút về, để sáng trời ăn đạn pháo thần công của lão thì ta còn ngửa mặt với giang hồ trong thiên hạ làm sao được? Đồ ngu.
Trời hửng, lưu tinh báo địch quân đã rút hết. Lão bá nghiến răng thề, tháng sau kéo quân san phẳng thành Bầy én cho hả dạ.

Muốn biết nhục trả thế nào, cứ phải qua xuân mới tỏ. 

Thứ Năm, ngày 10 tháng 4 năm 2014

ĐIỂM TRIẾT HỌCTRÊN LỚP 9 TUẦN ĐẦU, HỌC KỲ 2, 2013-2014. (NGÀY CHỦ NHẬT 13.4)

CHÚ Ý:
1) MỌI SV CẦN XEM LẠI MSV CỦA MÌNH, NẾU CHƯA ĐÚNG THÌ COM MÈN RA NGOÀI TƯỜNG FACEBOOK CỦA TÔI ĐỂ THÔNG BÁO ĐẾN TÔI. AI CHƯA CÓ MSV THÌ PHẢI BÁO ĐẾN TÔI TRƯỚC 12H TRƯA THỨ 7, NGÀY MÙNG 5/4, NẾU KHÔNG SẼ KHÔNG ĐƯỢC THI.

2) XEM KỸ CÁC ĐIỂM THÀNH PHẦN. GỒM 7 CỘT ĐIỂM THÀNH PHẦN THEO THỨ TỰ SAU: - CỘT SỐ 1: ĐIỂM TT NHÓM TRÊN LỚP (HOẶC BÀI KIỂM TRA VIẾT ĐỐI VỚI LỚP KHÔNG THUYẾT TRÌNH).
- CỘT SỐ 2 VÀ 3: ĐIỂM KIỂM TRA VIẾT
- CỘT SỐ 4, 5, 6: LẦN LƯỢT LÀ SEMINA 1, 2, 3.
- CỘT SỐ 7: ĐIỂM TIỂU LUẬN
- CỘT SỐ 8: ĐIỂM TRUNG BÌNH

3) CÔNG THỨC TÍNH ĐIỂM TRUNG BÌNH:  (ĐIỂM 1+2+3+4+5+6) + (ĐIỂM 7 NHÂN ĐÔI), LẤY TỔNG CUỐI CÙNG CHIA 8.

4) ĐỂ THÔNG TIN TẬP TRUNG KHÔNG RƠI VÃI VÀ DỄ XỬ LÝ, MỌI THẮC MẮC HÃY CÒM MÉN Ở TƯỜNG FACEBOOK CỦA TÔI. XIN CẢM ƠN!


ĐIỂM TRUNG BÌNH CHUNG TRÊN LỚP 9 TUẦN ĐẦU, HỌC KỲ 2, 2013-2014



MÃ SV HỌ VÀ TÊN LỚP 1 2 3 4 5 6 7 8
12100020 Nguyễn Tiến Đạt AR01 8.0 7.0 7.5 7.5 8.0 8.0 7.0 7.5
12100022  Phạm Tiến Đạt AR01 6.5 7.5 7.0 7.0 9.0 8.5 7.0 7.4
12100034  Phan Minh Đức AR01 9.0 7.0 7.0 7.5 8.0 8.5 7.5 7.8
12100048 Nguyễn Văn Định AR01 8.0 6.5 7.0 7.5 8.0 8.0 6.0 7.1
12100135  Nguyễn Việt Anh AR01 7.0 7.0 7.5 8.0 7.0 8.0 7.5 7.4
12100230 Trần Mạnh Cường AR01 8.0 7.5 7.5 7.5 8.0 8.0 7.5 7.7
12100499  Phan Hồng AR01 8.0 6.5 7.5 7.5 8.0 8.0 7.0 7.4
12100494 Đinh Quang AR01 6.5 7.5 7.0 7.0 9.0 8.5 5.5 7.1
12100663 Nguyễn Sỹ Hiệp AR01 8.0 7.0 7.5 7.5 8.0 8.0 7.0 7.5
12100672 Bùi Công Hiếu AR01 9.0 7.0 8.0 7.5 8.0 8.5 7.0 7.8
11V00785N  Trần Thế Hưng AR01 6.5 6.5 7.0 7.0 9.0 8.5 7.5 7.4
12100796 Ngô Thị Khánh Huyền AR01 7.0 7.5 7.5 8.0 7.0 8.0 7.5 7.5
12101060  Đinh Hoàng Long AR01 7.0 6.0 7.0 8.0 7.0 8.0 7.5 7.3
12101181 Nguyễn Sơn Nam AR01 6.5 7.0 6.0 7.0 9.0 8.5 6.5 7.1
12101461 Nguyễn Đức Quý AR01 6.5 7.0 7.5 7.0 9.0 8.5 7.5 7.6
12101460 Vũ Xuân Quý AR01 7.0 6.0 7.0 8.0 7.0 8.0 6.5 7.0
12101470  Đỗ Quyết AR01 7.0 7.0 7.5 8.0 7.0 8.0 7.0 7.3
12102185 Nguyễn Tiến Thông AR01 9.0 7.5 7.5 7.5 8.0 8.5 7.0 7.8
12101795  Phạm Đăng Tiến AR01 9.0 8.0 7.0 7.5 8.0 8.5 6.5 7.6
12101952 Nguyễn Hữu Trường AR01 8.0 7.0 6.0 7.5 8.0 8.0 6.0 7.1
11v21732 Nguyễn Thắng Toàn AR01 7.0 6.0 6.0 8.0 7.0 8.0 7.5 7.1
12103364 Đỗ Xuân  Duy AR01 8.0 7.5 7.5 7.5 8.0 8.0 7.0 7.6
12102543 Nguyễn Việt Anh AR02 8.0 7.0 7.5 8.5 8.0 8.5 8.0 7.9
12102924 Phí Huy Cần AR02 8.5 7.5 7.0 9.0 8.0 9.0 7.0 7.9
12103201 Nguyễn Việt Dũng AR02 8.5 6.5 7.0 9.0 8.0 9.0 7.5 7.9
12103218 Nguyễn Quốc Dũng AR02 8.0 7.0 6.5 8.5 8.0 8.5 7.0 7.6
12103353 Nguyễn Văn Duy AR02 7.5 7.5 7.5 8.5 8.0 8.5 7.0 7.7
12103351 Đặng Nhật Duy AR02 8.5 8.0 7.0 9.0 8.0 9.0 7.0 7.9
12104593 Vũ Quang Huy AR02 8.0 6.0 7.0 8.5 8.0 9.0 7.0 7.6
12104681 Nguyễn Thị Thanh Huyền AR02 8.0 8.0 7.5 8.5 8.0 9.0 7.0 7.9
12104806 Đặng Xuân Khu AR02 8.0 7.0 7.0 8.5 8.0 9.0 7.0 7.7
12104954 Phạm Văn Liêm AR02 8.0 7.5 7.0 8.5 8.0 9.0 7.0 7.8
12105419 Đỗ Hùng Mạnh AR02 8.0 7.0 7.0 8.5 8.0 9.0 8.0 7.9
12106265 Nguyễn Thị Phượng AR02 8.5 8.0 8.0 9.0 8.0 9.0 7.0 8.1
12106547 Âu Đức Sơn AR02 8.0 6.0 6.5 8.5 8.0 8.5 6.0 7.2
12106593 Nguyễn Văn Tăng AR02 7.5 7.0 6.0 8.5 8.0 8.5 8.0 7.7
12106789 Nguyễn Công Thành AR02 7.5 6.0 7.0 8.5 8.0 8.5 6.5 7.3
10V01965N Nguyễn Tiến Thành AR02 7.5 7.5 7.5 8.5 8.0 8.5 7.5 7.8
12107339 Nguyễn Văn Tiên AR02 7.5 6.5 7.0 8.5 8.0 8.5 7.5 7.6
11V02842 Dương Thanh Tùng AR02 8.0 7.0 6.5 8.5 8.0 8.5 7.0 7.6
12107715 Trịnh Thu Trang AR02 8.0 7.0 6.0 8.5 8.0 9.0 7.5 7.7
12107870 Phan Văn Trưởng AR02 8.5 7.5 7.5 9.0 8.0 9.0 7.5 8.1
12108229 Trần Văn Vinh AR02 7.5 7.5 8.0 8.5 8.0 8.5 6.5 7.6
12108286 Trần Hạ Triệu Vy AR02 8.0 7.0 7.0 8.5 8.0 8.5 8.0 7.9
12108358 Trần Hà Hải Yến AR02 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 9.0 6.5 7.8
12102279 Nguyễn Văn Đạt AR03 8.5 7.0 7.0 8.0 8.0 8.0 8.0 7.8
12108510 Đồng Anh Đức AR03 8.0 6.0 6.0 8.0 7.0 8.0 7.0 7.1
12102356 Nguyễn Văn Đức AR03 8.0 7.0 8.0 8.0 8.0 8.5 7.0 7.7
12102341 Nguyễn Duy Đức AR03 6.5 8.0 7.0 9.0 5.0 8.0 7.5 7.3
12103238 Nguyễn Văn Dũng AR03 8.0 7.0 7.0 8.0 8.0 8.5 8.0 7.8
12104220 Nguyễn Đại Hiệp AR03 8.0 7.0 7.0 8.0 8.0 8.5 7.5 7.7
12104265 Lê Văn Hiếu AR03 8.0 7.5 7.5 8.0 7.0 8.0 7.5 7.6
12104289 Nguyễn Quốc Hiếu AR03 6.5 6.0 6.5 9.0 5.0 8.0 7.0 6.9
12104439 Đinh Nhật Hoàng AR03 8.0 6.0 7.5 8.0 7.0 8.0 6.5 7.2
12104744 Vũ Minh Huyền AR03 8.0 7.5 6.5 8.0 7.0 8.0 8.0 7.6
12105057 Lý Tùng Linh AR03 6.5 6.5 7.0 9.0 5.0 8.0 7.0 7.0
12105820 Bùi Tuấn Ngọc AR03 6.5 7.0 6.0 9.0 5.0 8.0 6.5 6.8
12106385 Phan Minh Quang AR03 8.0 7.0 6.5 8.0 8.0 8.5 7.0 7.5
12107566 Phạm Quốc Toản AR03 8.5 7.0 6.0 8.0 8.0 8.0 6.0 7.2
12107462 Đỗ Bá Tiến AR03 8.5 7.0 8.0 8.0 8.0 8.0 7.5 7.8
12108106 Nguyễn Thị Tố Uyên AR03 8.5 7.0 8.0 8.0 8.0 8.0 6.5 7.6
11V21589N Đặng Đình  Chung AR03 6.5 7.0 6.0 9.0 5.0 8.0 0.0 5.2
11V02705N Trần Hữu  Trọng AR03 6.5 6.0 7.0 9.0 5.0 8.0 0.0 5.2
11V00218N Lương Tiến Bình AR03 8.0 7.0 7.0 8.0 8.0 8.5 7.0 7.6
10v20684n Hoàng Trung Dũng AR03 8.5 7.5 7.5 8.0 8.0 8.0 8.0 7.9
11V10421 Đinh Văn Đoàn AR03 8.5 7.0 7.5 8.0 8.0 8.0 8.5 8.0
11V22210N Đào Xuân Thành AR03 8.0 8.0 7.0 8.0 7.0 8.0 0.0 5.8
12102258 Nguyễn Văn Đại AR04 9.0 8.0 7.0 8.0 7.5 7.5 7.5 7.8
12103335 Trần Duy AR04 8.0 7.0 8.0 9.5 7.0 8.5 7.0 7.8
12102651 Hoàng Văn Anh AR04 8.0 8.0 7.0 9.0 7.5 7.5 7.0 7.6
10V10024N Trần Đình Bảng AR04 7.5 6.0 7.0 9.0 5.0 8.0 7.0 7.1
12102911 Phan Thế Công AR04 8.5 7.0 8.0 9.0 9.0 8.0 7.5 8.1
12102963 Phạm Đình Cường AR04 9.0 7.0 7.0 8.0 7.5 7.5 7.0 7.5
12103071 Đoàn Hữu Chính AR04 8.0 7.0 7.0 9.0 7.5 7.5 7.5 7.6
12103183 Nguyễn Văn Doanh AR04 8.5 7.5 7.5 9.0 9.0 8.0 7.5 8.1
12104615 Đỗ Quốc Huynh AR04 7.5 7.0 7.0 9.0 5.0 8.0 5.0 6.7
11V21861N  Trần Văn Hường AR04 9.0 7.5 7.5 8.0 7.5 7.5 6.0 7.4
12105469 Trần Thị Mai AR04 8.0 7.5 8.0 9.5 7.0 8.5 7.0 7.8
12105604 Hoàng Hải Nam AR04 8.5 6.5 7.5 9.0 9.0 8.0 7.0 7.8
12105639 Lê Thanh Nam AR04 8.5 7.0 7.5 9.0 9.0 8.0 1.0 6.4
12106226 Trần Việt Phương AR04 8.0 7.0 8.0 9.5 7.0 8.5 7.0 7.8
12106612 Huỳnh Thanh Tâm AR04 8.0 8.0 7.0 9.0 7.5 7.5 7.5 7.8
12106627 Vũ Lê Tâm AR04 7.5 7.0 8.0 9.0 5.0 8.0 7.0 7.3
12106781 Khúc Trường Thành AR04 7.5 8.0 7.0 9.0 5.0 8.0 6.0 7.1
12106783 Nguyễn Huy Thành AR04 8.5 6.0 7.0 9.0 9.0 8.0 6.0 7.4
12106805 Vũ Văn Thành AR04 7.5 7.0 8.0 9.0 5.0 8.0 1.0 5.8
12107055 Thiều Chí Thanh AR04 7.5 7.0 8.0 9.0 5.0 8.0 7.5 7.4
12107090 Trần Văn Thiết AR04 7.5 8.0 7.0 9.0 5.0 8.0 6.5 7.2
12107380 Đặng Tiến Tùng AR04 8.0 7.0 7.0 9.5 7.0 8.5 7.5 7.8
12107555 Đỗ Văn Toàn AR04 8.5 7.0 7.5 9.0 9.0 8.0 6.5 7.8
12107989 Nguyễn Thế Tuấn AR04 8.0 6.5 7.0 9.5 7.0 8.5 7.0 7.6
12108257 Hoàng Quốc Việt AR04 8.0 6.0 7.0 9.5 7.0 8.5 7.0 7.5
10V00566N Lê Đoàn Đạt AR04 8.0 6.0 6.0 9.0 7.5 7.5 7.5 7.4
12102557 Đặng Tuấn Anh AR09 8.0 7.0 7.5 7.0 8.0 8.0 6.5 7.3
12102618 Trần Thị Ngọc Anh AR09 8.0 7.5 7.0 7.0 8.0 8.0 8.0 7.7
12102262 Nguyễn Quang Đạo AR09 9.0 7.0 7.5 7.0 5.0 9.0 7.5 7.4
12103949 Ngô Thị Hạnh AR09 8.5 7.5 7.0 6.5 8.5 8.0 0.0 5.8
12103954 Ngô Thị Hạnh AR09 8.5 7.0 7.5 6.5 8.5 8.0 8.0 7.8
12104087 Hoàng Phi Hùng AR09 9.0 6.5 6.5 7.0 5.0 9.0 0.0 5.4
12104097 Phạm Văn Hùng AR09 8.5 7.0 7.5 6.5 8.5 8.0 8.0 7.8
12104178 Nguyễn Thị Hiền AR09 8.5 7.5 7.0 6.5 8.5 8.0 7.5 7.6
12104434 Ngô Văn Hoàng AR09 8.5 7.0 7.5 6.5 8.5 8.0 7.5 7.6
12104529 Hoàng Văn Huấn AR09 8.5 7.0 8.0 6.5 8.5 8.0 7.0 7.6
12104581 Nguyễn Xuân Huy AR09 9.0 8.0 7.0 7.0 5.0 9.0 7.0 7.4
12104600 Đỗ Quang Huy AR09 7.0 7.0 6.5 9.0 8.5 7.0 6.5 7.3
12104865 Nguyễn Văn Lâm AR09 8.0 7.0 7.5 7.0 8.0 8.0 7.5 7.6
12105345 Tạ Quang Lĩnh AR09 8.0 7.0 8.0 7.0 8.0 8.0 7.0 7.5
12105885 Đặng Văn Nguyên AR09 9.0 8.0 7.0 7.0 5.0 9.0 7.0 7.4
12106370 Nguyễn Văn Quang AR09 8.0 7.0 7.0 7.0 8.0 8.0 7.5 7.5
12106493 Nguyễn Bá Quyền AR09 7.0 7.5 7.0 9.0 8.5 7.0 7.0 7.5
12106663 Phạm Văn Tài AR09 7.0 7.5 8.0 9.0 8.5 7.0 8.0 7.9
12106886 Trần Thị Thảo AR09 9.0 7.0 7.0 7.0 5.0 9.0 8.0 7.5
12108025 Hoàng Ngọc Tuấn AR09 8.0 7.0 7.5 7.0 8.0 8.0 7.5 7.6
12107389 Triệu Văn Tùng AR09 7.0 7.0 7.0 9.0 8.5 7.0 7.5 7.6
12107427 Phan Đức Tùng AR09 8.5 6.5 7.0 6.5 8.5 8.0 7.0 7.4
11V01716N Vũ Duy Nam AR09 7.0 7.5 7.0 9.0 8.5 7.0 0.0 5.8
11v02221n Nguyễn Mạnh Tường AR09 9.0 6.0 7.5 7.0 5.0 9.0 7.0 7.2
12102276 Đinh Bá Mạnh Đạt AR10 7.0 6.5 7.0 7.5 6.5 8.0 7.5 7.2
12102288 Trần Tiến Đạt AR10 5.0 7.0 7.5 8.0 8.5 6.0 6.5 6.9
12102392 Trịnh Xuân Định AR10 5.0 7.0 7.5 8.0 8.5 6.0 7.5 7.1
12102749 Bùi Ngọc Anh AR10 7.0 7.5 8.0 7.5 6.5 8.0 7.5 7.4
12102633 Lê Công Tuấn Anh AR10 8.5 8.0 7.0 7.5 8.0 7.0 7.0 7.5
12102699 Trần Thế Anh AR10 8.5 7.5 7.5 7.5 8.0 7.0 7.5 7.6
12103086 Phạm Văn Dân AR10 8.0 7.0 7.0 7.5 7.0 6.0 7.5 7.2
12103116 Lê Văn Dương AR10 7.0 6.0 7.0 7.5 6.5 8.0 7.5 7.1
12103444 Trần Ngọc Giang AR10 8.5 7.0 8.0 7.5 8.0 7.0 7.0 7.5
11V00870N  Nguyễn Tất Hải AR10 7.0 8.0 7.0 7.5 6.5 8.0 6.5 7.1
12103564 Hoàng Mạnh Hữu AR10 8.5 7.0 8.0 7.5 8.0 7.0 6.5 7.4
12104846 Trần Quốc Kỳ AR10 5.0 7.0 8.0 8.0 8.5 6.0 7.0 7.1
12104945 Trần Văn Lộc AR10 5.0 8.0 7.0 8.0 8.5 9.0 7.0 7.4
12105437 Trần Văn Mạnh AR10 8.0 7.5 7.5 7.5 7.0 6.0 6.0 6.9
12106507 Phạm Xuân Sáng AR10 8.5 8.0 7.0 7.5 8.0 7.0 7.5 7.6
12106708 Hoàng Văn Thái AR10 8.0 7.0 8.0 7.5 7.0 6.0 8.0 7.4
12107491 Hoàng Anh AR10 8.0 6.5 7.0 7.5 7.0 6.0 6.0 6.8
12107562 Trần Tam Toàn AR10 8.0 7.0 8.0 7.5 7.0 6.0 6.0 6.9
12107572 Lê Khánh Trình AR10 8.0 7.0 7.0 7.5 7.0 6.0 6.0 6.8
12102803 Vũ Nguyên Bách AR10 5.0 7.5 7.0 8.0 8.5 9.0 7.0 7.4
12104130 Vũ Nhật  Hiển AR10 5.0 7.0 8.0 8.0 8.5 9.0 6.0 7.2
12102392 Trịnh Xuân Định AR10 5.0 8.0 7.0 8.0 8.5 6.0 0.0 5.3
12106087 Kiều Quỳnh Oanh AR10 7.0 7.0 7.0 7.5 6.5 8.0 7.0 7.1
12102332 Nguyễn Xuân Đức AR11 7.5 7.0 8.0 8.5 8.0 9.0 7.5 7.9
12102650 Lương Thế Anh AR11 8.5 7.0 7.5 8.0 9.0 7.0 7.0 7.6
12102591 Nguyễn Tuấn Anh AR11 7.0 6.0 7.0 8.0 7.5 7.5 7.0 7.1
12103337 Nguyễn Đức Duy AR11 7.0 7.0 7.0 9.0 9.0 8.5 0.0 5.9
12108500 Trần Văn AR11 7.0 8.0 7.0 8.0 7.5 7.5 6.5 7.3
12103634 Đỗ Thị Hương AR11 8.5 7.0 8.0 8.0 9.0 8.0 6.0 7.6
12104115 Nguyễn Văn Hùng AR11 7.0 7.0 7.5 8.0 7.5 7.5 1.0 5.8
12104297 Trần Chí Hiếu AR11 7.0 7.0 8.0 9.0 9.0 8.5 6.5 7.7
12104532 Nguyễn Thị Huệ AR11 8.5 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 7.5 7.9
12105319 Lý Đại Long AR11 7.0 6.0 6.5 8.0 7.5 7.5 7.0 7.1
12105406 Bùi Thị AR11 7.0 7.0 7.5 8.0 7.5 7.5 1.0 5.8
12105615 Hoàng Lê Nam AR11 7.0 6.5 7.0 9.0 9.0 8.5 7.5 7.8
12105623 Trần Phương Nam AR11 7.0 7.0 7.0 9.0 9.0 8.5 6.5 7.6
12105629 Đinh Tuấn Nam AR11 8.5 7.5 7.5 8.0 9.0 7.0 8.0 7.9
12106361 Nguyễn Đức Quang AR11 7.5 7.5 7.0 8.5 8.0 9.0 7.5 7.8
12106540 Bùi Ngọc Sơn AR11 8.5 7.5 8.0 8.0 9.0 8.0 7.0 7.9
12106580 Nguyễn Thị Sao AR11 7.5 7.0 8.0 8.5 8.0 9.0 7.0 7.8
12110012 Nguyễn Mạnh Thắng AR11 7.5 7.5 8.0 8.5 8.0 9.0 7.0 7.8
12107076 Đinh Công Thao AR11 7.5 7.0 7.5 8.5 8.0 9.0 6.5 7.6
12110048 Trần Văn Thuận AR11 7.0 6.5 7.0 9.0 9.0 8.5 7.5 7.8
12108307 Lê Thị Xuân AR11 7.0 8.0 7.0 9.0 9.0 8.5 8.0 8.1
12108363 Lương Thị Yến AR11 7.0 7.0 8.0 8.0 7.5 7.5 6.5 7.3
12110048 Trần Văn Thuận AR11 7.0 6.5 7.5 9.0 9.0 8.5   5.9
12102241 Nguyễn Phương Đông AR12 8.5 7.0 7.5 9.0 8.5 8.0 6.5 7.7
12102373 Âu Trung Đức AR12 8.0 5.5 6.0 8.0 8.0 7.0 6.5 6.9
12102644 Đoàn Tuấn Anh AR12 5.0 6.0 6.5 8.5 9.0 8.0 0.0 5.4
12102976 Phạm Ngọc Cấp AR12 8.0 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.5 7.6
12103211 Đặng Việt Dũng AR12 7.5 6.5 7.0 8.5 8.5 8.0 8.0 7.8
12103427 Khấu Trường Giang AR12 7.5 7.5 7.5 8.5 8.5 8.0 6.0 7.4
12103446 Lục Trường Giang AR12 7.5 7.0 8.0 8.5 8.5 8.0 7.5 7.8
12103631 Vũ Thị Thu Hương AR12 8.5 8.0 7.0 9.0 8.5 8.0 6.5 7.8
12103878 Dương Thế Hải AR12 8.5 7.0 8.0 9.0 8.5 8.0 7.0 7.9
11V09991N  Nguyễn Đăng Hải AR12 5.0 7.5 8.0 8.5 9.0 8.0 5.5 7.1
12104091 Trần Việt Hùng AR12 5.0 7.0 7.0 8.5 9.0 8.0 7.5 7.4
12104122 Bùi Mạnh Hùng AR12 8.5 7.5 8.0 9.0 8.5 8.0 7.5 8.1
12104392 Hoàng AR12 8.0 6.5 7.0 8.0 8.0 7.0 0.0 5.6
12104425 ứng Quốc Hoàng AR12 8.5 7.0 7.0 9.0 8.5 8.0 0.0 6.0
12104574 Đặng Văn Huy AR12 8.0 7.5 7.5 8.0 8.0 7.0 7.5 7.6
12104591 Hoàng Minh Huy AR12 7.5 7.0 8.0 8.5 8.5 8.0 7.5 7.8
12105530 Nguyễn Vương Minh AR12 7.5 6.5 7.0 8.5 8.5 8.0 7.0 7.5
12106868 Nguyễn Hương Thảo AR12 8.5 7.5 8.0 9.0 8.5 8.0 8.0 8.2
12106959 Nguyễn Thị Thắm AR12 8.0 8.0 7.5 8.0 8.0 7.0 7.0 7.6
12107507 Phạm Hữu AR12 7.5 7.0 7.0 8.5 8.5 8.0 7.0 7.6
12107573 Đặng Văn Trình AR12 8.0 7.5 7.5 8.0 8.0 7.0 7.5 7.6
12107817 Vương Thị Trang AR12 7.5 8.0 7.0 8.5 8.5 8.0 7.5 7.8
12107679 Lê Phương Trang AR12 5.0 7.0 8.0 8.5 9.0 8.0 7.0 7.4
12107930 Nguyễn Văn Trung AR12 5.0 8.0 7.0 8.5 9.0 8.0 8.0 7.7
12108050 Trần Ngọc Tuyền AR12 8.0 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.0 7.5
12100858 Phan Văn  Khải AR12 5.0 8.0 7.0 8.5 9.0 8.0 6.5 7.3
12100325 Đỗ Tiến  Dũng AR12 5.0 7.5 7.5 8.5 9.0 8.0 7.0 7.4
12102241  Nguyễn Phương Đông AR12 8.5 7.0 8.0 9.0 8.5 8.0   6.1
12102368 Nguyễn Minh Đức AR13 7.5 7.5 6.5 5.0 7.0 8.0 7.0 6.9
11V21314N  Lương Ngọc Du AR13 7.5 7.0 7.0 5.0 7.0 8.0 5.5 6.6
12102481 Vũ Lan Anh AR13 6.0 7.0 7.0 8.5 5.0 8.0 7.0 6.9
12103063 Trần Mạnh Chung AR13 6.0 7.5 7.5 8.5 5.0 8.0 7.5 7.2
12103240 Trần Tiến Dũng AR13 7.5 7.0 8.0 5.0 7.0 8.0 6.0 6.8
12103355 Trần Quang Duy AR13 6.0 7.5 6.5 8.5 5.0 8.0 7.0 6.9
12103431 Đinh Văn Giang AR13 7.0 7.0 7.0 9.0 7.0 8.0 8.0 7.6
12103514 Trần Thu Hằng AR13 8.0 7.5 7.5 5.0 8.0 7.0 7.5 7.3
12103646 Phạm Thị Thu Hương AR13 8.0 7.0 8.0 5.0 8.0 7.0 6.0 6.9
12103858 Nguyễn Thanh Hải AR13 7.5 7.5 6.5 5.0 7.0 8.0 0.0 5.2
12104232 Trần Quốc Hiệp AR08 7.0 7.0 7.0 9.0 7.0 8.0 1.0 5.9
12104281 Nguyễn Trọng Hiếu AR13 7.0 7.5 7.5 9.0 7.0 8.0 1.0 6.0
12104412 Lê Nguyên Hoàng AR13 7.0 7.0 8.0 9.0 7.0 8.0 5.0 7.0
12104599 Nguyễn Hữu Huy AR13 8.0 7.5 6.5 5.0 8.0 7.0 7.5 7.1
12104583 Nguyễn Bá Huy AR13 8.0 7.0 7.0 5.0 8.0 7.0 6.0 6.8
12104770 Nguyễn Ngọc Khánh AR13 7.0 7.0 8.0 9.0 7.0 8.0 7.0 7.5
12104802 Trần Đăng Khoa AR13 7.5 7.5 6.5 5.0 7.0 8.0 1.0 5.4
12105122 Nguyễn Nhất Linh AR13 7.0 7.0 7.0 9.0 7.0 8.0 0.0 5.6
12105683 Đinh Thị Ngà AR13 8.0 7.0 7.0 5.0 8.0 7.0 7.5 7.1
12105825 Nguyễn Thị Ngọc AR13 6.0 7.0 7.5 8.5 5.0 8.0 7.0 7.0
12106376 Nguyễn Đức Quang AR13 6.0 7.0 8.0 8.5 5.0 8.0 7.0 7.1
12107328 Bùi Thị Thuý AR13 8.0 7.0 7.5 5.0 8.0 7.0 6.5 6.9
10V00081N Nguyễn Đức Anh AR13 7.5 0.0 0.0 5.0 7.0 8.0 6.5 5.1
12108119 Đinh Anh Văn AR13 6.0 6.5 7.0 8.5 5.0 8.0 7.5 7.0
12102447 Vũ Thị Vân Anh AR14 7.0 6.5 7.5 8.0 5.0 7.0 7.0 6.9
12102441 Trần Duy Anh AR14 8.0 7.5 7.5 8.5 8.0 6.5 7.0 7.5
12102868 Nguyễn Việt Bắc AR14 7.0 7.5 7.5 9.0 8.5 7.0 6.5 7.4
12102988 Phan Thị Hồng Châu AR14 8.0 7.0 8.0 8.5 8.0 7.5 7.0 7.6
12108469 Lê Huy Cường AR14 7.0 6.5 7.5 8.0 5.0 7.0 7.0 6.9
12103382 Lê Thị Duyên AR14 7.0 8.0 7.0 8.0 5.0 7.0 8.0 7.3
12103749 Hoàng Thị Thu AR14 8.0 7.0 6.5 8.5 8.0 6.5 6.0 7.1
12104133 Lê Văn Hiển AR14 7.0 7.5 8.0 9.0 8.5 7.0 7.5 7.8
12105418 Vũ Đình Mạnh AR14 7.0 6.5 7.5 9.0 8.5 7.0 8.0 7.7
12105922 Bùi Ngọc Nhân AR14 7.0 7.5 7.0 9.0 8.5 7.0 7.0 7.5
12106319 Triệu Toàn Phong AR14 7.0 7.5 8.0 8.0 5.0 7.0 7.0 7.1
12106457 Chu Thị Quý AR14 8.0 6.5 7.5 8.5 8.0 6.5 7.5 7.5
12106542 Đỗ Ngọc Sơn AR14 8.0 7.0 7.0 8.5 8.0 6.5 7.0 7.4
12107169 Đào Thị Thúy AR14 8.0 7.0 8.0 8.5 8.0 7.5 7.0 7.6
12107436 Phạm Văn Tùng AR14 8.0 8.0 7.0 8.5 8.0 7.5 7.0 7.6
12107553 Mai Huy Toàn AR14 8.0 6.0 0.0 8.5 8.0 7.5 8.0 6.8
12107737 Hoàng Thị Thuỳ Trang AR14 8.0 8.0 8.0 8.5 8.0 7.5 7.0 7.8
12108006 Nguyễn Văn Tuấn AR14 8.0 7.0 7.0 8.5 8.0 6.5 7.5 7.5
12104813 Đào Duy Kiên AR14 7.0 7.0 8.0 9.0 8.5 7.0 6.5 7.4
12102305 Nguyễn Văn Đa AR15 8.0 6.0 0.0 8.0 6.0 8.0 7.0 6.3
12102323 Nguyễn Trọng Đoàn AR15 8.5 8.0 8.0 8.5 7.0 6.5 7.0 7.6
12102378 Phạm Trung Đức AR15 7.0 7.0 6.0 8.5 8.0 7.0 7.0 7.2
12102367 Nguyễn Minh Đức AR15 7.0 7.0 8.0 8.5 8.0 7.0 7.0 7.4
12102757 Nguyễn Hoàng Anh AR15 8.5 7.0 7.5 8.5 7.0 6.5 6.0 7.1
12102631 Trần Tuấn Anh AR15 8.5 7.0 7.0 8.5 7.0 6.5 7.0 7.3
12102715 Trần Việt Anh AR15 8.0 7.5 7.0 8.0 6.0 8.0 7.0 7.3
12102934 Nguyễn Văn Cường AR15 8.0 7.5 7.5 8.0 8.0 6.5 5.5 7.1
12103067 Trần Văn Chuyên AR15 8.0 7.0 8.0 8.0 8.0 6.5 7.0 7.4
12103223 Luyện Tiến Dũng AR15 8.5 6.5 7.5 5.5 7.0 6.5 7.5 7.1
12103900 Nguyễn Thị Hải AR15 8.0 7.5 7.5 8.0 6.0 8.0 7.0 7.4
12103898 Vũ Hoàng Hải AR15 8.5 7.0 8.0 8.5 7.0 6.5 0.0 5.7
12104987 Hoàng Văn Lượng AR15 8.0 6.5 7.5 8.0 8.0 6.5 5.0 6.8
12105095 Đỗ Thái Ngọc Linh AR15 8.5 7.5 7.5 8.5 7.0 6.5 7.5 7.6
12105441 Lương Dũng Mạnh AR15 7.0 7.0 7.0 8.5 8.0 7.0 5.0 6.8
12105609 Nguyễn Hoàng Nam AR15 7.0 6.5 7.5 8.5 8.0 7.0 5.0 6.8
12106254 Bùi Thị Phượng AR15 8.0 7.5 7.5 8.0 6.0 8.0 7.0 7.4
12106677 Trần Trọng Tấn AR15 8.0 7.0 8.0 8.0 8.0 6.5 7.0 7.4
12106696 Nguyễn Văn Thái AR15 7.0 7.0 7.5 8.5 8.0 7.0 8.0 7.6
12106825 Đỗ Thị Thảo AR15 8.0 6.5 7.5 8.0 6.0 8.0 7.0 7.3
12107442 Nguyễn Văn Tiến AR15 7.0 7.0 7.0 8.5 8.0 7.0 8.0 7.6
12107911 Trương Thành Trung AR15 8.0 7.0 8.0 8.0 8.0 6.5 5.0 6.9
12108061 Trần Văn Tuyến AR15 8.0 6.5 7.5 8.0 6.0 8.0 7.5 7.4
12102340 Nguyễn Tiến Đức AR16 7.5 7.0 6.5 8.0 8.0 7.0 0.0 5.5
12103329 Nguyễn Thị Thu Dung AR16 7.0 7.0 6.5 8.5 9.0 8.0 7.0 7.5
12103466 Bùi Thị Hương Giang AR16 7.0 7.0 8.0 8.5 9.0 8.0 7.0 7.7
12103463 Nguyễn Trường Giang AR16 7.5 7.0 7.5 8.5 8.5 7.0 7.0 7.5
12104075 Đoàn Mạnh Hùng AR16 7.0 7.5 7.5 0.0 9.0 8.0 6.0 6.4
12104235 Nguyễn Hoàng Hiệp AR16 7.0 7.0 7.0 8.5 9.0 8.0 7.0 7.6
12108503 Dương Trung Hiếu AR16 6.0 6.5 7.5 7.0 8.0 7.0 7.5 7.1
12104763 Phạm Công Khánh AR16 7.5 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 5.0 6.9
12104783 Phạm Ngọc Khương AR16 7.5 6.0 0.0 8.5 8.5 7.0 7.0 6.4
12104831 Đỗ Văn Kiên AR16 6.0 7.0 7.5 7.0 8.0 7.0 7.0 7.1
12105292 Kiều Công Long AR16 7.5 6.0 0.0 8.0 8.0 7.0 6.5 6.2
12105296 Tạ Hoàng Long AR16 7.5 8.0 7.0 8.5 8.5 7.0 8.0 7.8
12105644 Trần Hoài Nam AR16 7.5 7.0 8.0 8.5 8.5 7.0 6.0 7.3
12107139 Lê Đức Thế AR16 7.5 7.5 7.5 8.0 8.0 7.0 7.0 7.4
12107365 Phan Thanh Tùng AR16 7.5 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 6.0 7.2
12107765 Vũ Thị Quỳnh Trang AR16 6.0 8.0 7.0 7.0 8.0 7.0 8.0 7.4
12107867 Trịnh Xuân Trường AR16 7.5 6.5 7.0 8.0 8.0 7.0 6.5 7.1
12108270 Nguyễn Văn AR16 7.0 7.5 7.5 8.5 9.0 8.0 7.5 7.8
12108505 Vương Tiến  AR16 6.0 7.0 8.0 0.0 8.0 7.0 7.0 6.3
11V00038N Hạ Thế Anh AR16 6.0 8.0 7.0 7.0 8.0 7.0 0.0 5.4
13100350 Đoàn Hải Quỳnh Anh DL01 6.0 6.5 7.0 8.0 8.0 7.0 6.5 6.9
13100004 Hoàng Thị Hồng ánh DL01 7.0 6.5 7.0 6.0 6.0 7.0 0.0 4.9
13100202 Nguyễn Tùng Anh DL01 5.0 7.0 8.0 6.0 6.0 7.5 7.5 6.8
13100519 Trần Thị Dương DL01 7.0 8.0 7.0 6.0 6.0 7.0 7.0 6.9
13100613 Nguyễn Phúc Duy DL01 6.0 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.5 7.4
13100755 Hàn Thu Hương DL01 6.0 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.5 7.4
13100750 Hoàng Thị Giáng Hương DL01 5.0 8.0 7.0 6.0 6.0 7.5 7.0 6.7
13100992 Hà Thu Hiền DL01 5.0 7.0 8.0 8.5 6.0 0.0 7.5 6.2
13101043 Bế Văn Hưng DL01 7.0 7.0 8.0 6.0 6.0 7.0 6.5 6.8
13101090 Trần Thị Ngọc Hoa DL01 7.0 8.0 7.0 6.0 6.0 7.0 7.5 7.0
13101103 Đỗ Đức Huân DL01 5.0 7.0 8.0 6.0 6.0 7.5 6.5 6.6
13101128 Đinh Văn Huy DL01 6.0 6.5 7.0 8.0 8.0 7.0 7.5 7.2
13102786 Nguyễn Hoài Linh DL01 5.0 0.0 0.0 8.5 6.0   7.0 4.2
13101564 Đào Ngọc Mai DL01 7.0 7.0 8.0 6.0 6.0 7.0 6.5 6.8
13101604 Nguyễn Thị Hà My DL01 6.0 8.0 7.0 8.0 8.0 7.0 7.0 7.3
13101794 Trần Thị Nhung DL01 6.0 7.0 8.0   8.0 7.0 8.0 6.5
13102094 Nguyễn Đức Tâm DL01 5.0 7.0 8.0 6.0 6.0 7.5 7.0 6.7
13102179 Vũ Trần Phương Thảo DL01 5.0 7.0 8.0 8.5 6.0 0.0 7.5 6.2
13102312 Trần Thị  Thu DL01 5.0 8.0 7.5 8.5 6.0 0.0 7.0 6.1
13102406 Nguyễn Cảnh DL01 5.0 6.0 6.0 6.0 6.0 7.5 7.0 6.3
13102565 Nguyễn Bảo Trung DL01 5.0 8.0 8.0 8.5 6.0 0.0 7.0 6.2
13102593 Phạm Minh Tuấn DL01 5.0 0.0 0.0 6.0 6.0 7.5 6.5 4.7
13102765 Trần Thị Hải Yến DL01 0.0 6.0 6.0 8.5 6.0 0.0 7.0 5.1
12104834 Nghiêm Trần  Kiêm DL01 7.0 6.5 6.0 6.0 6.0 7.0 6.5 6.4
13100038 Trịnh Tiến Đạt DL02 6.0 7.5 7.5 8.0 6.0 7.5 1.0 5.6
13100075 Nguyễn Trung Đức DL02 0.0 5.0 5.0 8.0 6.0 7.5 1.0 4.2
13100257 Mai Phúc Anh DL02 6.0 7.0 7.0 8.0 6.0 7.5 7.0 6.9
13100152 Trần Phương Anh DL02 6.0 7.5 7.0 7.5 6.0 8.0 6.5 6.9
13100332 Trần Thị Lan Anh DL02 5.0 7.0 7.0 8.5 8.0 7.0 8.0 7.3
13100405 Nguyễn Thanh Bình DL02 6.0 7.5 7.5 7.5 6.0 8.0 7.5 7.2
13100513 Phùng Thuỳ Dương DL02 6.0 7.5 7.0 7.5 6.0 8.0 7.0 7.0
13100655 Trần Thu Giang DL02 5.0 7.0 7.0 8.0 6.0 0.0 7.5 6.0
13100714 Nguyễn Thu Hằng DL02 5.0 7.5 7.5 8.0 6.0 0.0 6.5 5.9
13101529 Hồ Thị DL02 5.0 7.5 7.0 8.0 6.0 0.0 7.0 5.9
13101677 Lê Hằng Nga DL02 6.0 7.0 7.0 8.5 8.0 7.0 0.0 5.4
13101873 Nguyễn Thị Thuý Phương DL02 5.0 0.0 7.5 8.0 6.0 0.0 0.0 3.3
13101924 Phạm Thị Phượng DL02 6.0 7.5 7.0 8.5 8.0 7.0 6.0 7.0
13102011 Trần Thị Quỳnh DL02 6.0 7.5 7.5 8.5 0.0 7.0 8.5 6.7
13102190 Nguyễn Phương Thảo DL02 5.0 7.5 7.0 8.0 6.0 0.0 6.0 5.7
13102220 Phạm Quang Mạnh Thắng DL02 6.0 7.0 7.0 8.0 6.0 7.5 6.5 6.8
13102316 Nguyễn Thị Thuận DL02 5.0 6.0 7.5 8.5 8.0 7.0 7.5 7.1
13102349 Nguyễn Sơn Tùng DL02 0.0 6.0 7.0 8.0 0.0 7.5 0.0 3.6
13102451 Nguyễn Thị Trang DL02 7.0 7.5 7.5 8.5 8.0 7.0 5.5 7.1
13102448 Nguyễn Thúy Quỳnh Trang DL12 6.0 7.5 7.0 8.0 6.0 0.0 7.0 6.1
13102509 Phạm Thị Trang DL02 6.0 7.0 7.0 7.5 6.0 8.0 8.0 7.2
13102652 Phạm Thanh Vân DL02 6.0 7.0 7.5 7.5 6.0 8.0 6.0 6.8
13101787 Cao Thị Yến Nhi  DL02 6.0 6.0 7.0 7.5 6.0 8.0 7.0 6.8
13100113 Nguyễn Trường An DL03 0.0 5.5 6.0 8.5 8.5 8.5 0.0 4.6
13100147 Đinh Thị Quỳnh Anh DL03 6.0 7.5 7.0 8.0 6.0 8.0 7.0 7.1
13100167 Trần Đức Kim Anh DL03 7.0 7.0 7.0 7.0 8.5 8.0 7.0 7.3
13100224 Hoàng Kim Anh DL03 6.0 7.0 7.5 8.0 7.0 9.0 7.0 7.3
13100500 Trần Tiến Chung DL03 7.5 7.5 7.0 8.5 6.0 8.5 8.0 7.6
13100580 Trần Thị Dung DL03 6.0 7.0 7.0 8.0 6.0 8.0 7.0 7.0
13100516 Cao Triều Dương DL03 7.5 7.0 7.5 8.5 6.0 8.5 7.5 7.5
13100508 Nguyễn Tuấn Dương DL03 7.0 7.5 7.0 7.0 8.5 8.0 7.0 7.4
13100608 Đỗ Khương Duy DL03 7.0 7.0 7.0 7.0 8.5 8.0 6.0 7.1
13100762 Nguyễn Thị Hương DL03 6.0 7.0 7.5 8.0 6.0 8.0 7.0 7.1
13100895 Nguyễn Thị Hạnh DL03 6.0 6.5 7.5 8.0 7.0 9.0 7.0 7.3
13101015 Vũ Minh Hiếu DL03 7.0 7.0 7.5 8.5 8.5 8.5 8.0 7.9
13100879 Nguyễn Mỹ Hạnh DL03 7.0 7.0 8.0 8.5 8.5 8.5 7.0 7.7
13101226 Nguyễn Xuân Khánh DL03 7.0 8.0 7.0 8.5 8.5 8.5   5.9
13101342 Nguyễn Thị Mỹ Linh DL03 6.0 7.0 8.0 8.0 6.0 8.0 6.0 6.9
13101361 Trần Mỹ Linh DL03 6.0 7.0 8.0 8.0 7.0 9.0 7.0 7.4
13101466 Nguyễn Thị Thúy Liễu DL03 6.0 7.0 8.0 8.0 6.0 8.0 7.0 7.1
13101526 Lý Thị Lưu Ly DL03 7.0 8.0 7.5 7.0 8.5 8.0 7.0 7.5
13101577 Đào Văn Minh DL03 7.5 7.5 6.0 8.5 6.0 8.5 6.5 7.1
13101621 Lê Trà My DL03 7.5 8.0 8.0 8.5 6.0 8.5 6.5 7.4
13101673 Phạm Lê Quỳnh Nga DL03 6.0 7.0 7.5 8.0 7.0 9.0 7.0 7.3
13101950 Ngô Quốc Phú DL03 7.0 7.0 8.0 8.5 8.5 8.5 7.5 7.8
13102100 Nguyễn Quốc Tài DL03 7.0 8.0 7.0 7.0 8.5 8.0 7.0 7.4
13102257 Nguyễn Đình Thi DL03 7.0 7.0 8.0 8.5 8.5 8.5 7.0 7.7
13102624 Hồ Thị Tuyết DL03 6.0 7.0 8.0 8.0 7.0 9.0 8.0 7.6
13107305  Nguyễn Thị Ly Na  DL03 6.0 7.0 8.0 8.0 6.0 8.0 7.0 7.1
12100279 Nguyễn Công Chiến DL03 7.5 8.0 7.5 8.5 6.0 8.5 7.5 7.6
13100181 Đào Ngọc Tiểu Anh DL04 7.5 7.5 6.0 8.0 8.0 8.0 5.0 6.9
13100141 Chí Thị Lan Anh DL04 6.0 8.0 8.0 8.0 6.0 8.5 8.5 7.7
13100642 Hồ Thị Giang DL04 6.0 7.0 7.5 8.0 5.0 8.0 7.5 7.1
13100650 Vũ Hương Giang DL04 7.0 7.0 8.0 8.0 6.0 8.5 8.0 7.6
13100738 Nguyễn Thị Thu Hương DL04 5.0 6.0 6.0 8.0 6.0 8.5 7.5 6.8
13100775 Vũ Thị Hương DL04 6.0 6.5 8.0 8.0 5.0 8.0 7.5 7.1
13100794 Phan Thị Khánh DL04 7.0 7.0 8.0 8.0 6.0 8.5 7.5 7.4
13100901 Nguyễn Thị Hạnh DL04 6.0 7.0 8.0 8.0 6.0 8.5 8.0 7.4
13101037 Nguyễn Duy Hưng DL04 6.0 8.0 7.5 8.0 5.0 8.0 7.0 7.1
13101120 Đoàn Xuân Huy DL04 6.0 7.5 8.0 8.0 5.0 8.0 7.0 7.1
13101216 Bùi Thanh Huyền DL04 7.5 6.0 6.0 8.0 8.0 8.0 7.5 7.3
13101323 Hoàng Diệu Linh DL04 5.0 5.0 6.0 0.0 6.0 8.5 7.0 5.6
13101379 Nguyễn Thị Hà Linh DL04 6.0 7.0 7.0 8.0 6.0 8.5 7.0 7.1
13101681 Phan Thanh Nga DL04 7.5 7.5 7.5 8.0 8.0 8.0 8.0 7.8
13101808 Nguyễn Hồng Nhung DL04 5.0 6.5 7.5 8.0 6.0 8.5 8.0 7.2
13101825 Quách Văn Ninh DL04 7.5 8.0 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.6
13101885 Dương Mai Phương DL04 7.5 6.0 6.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.2
13101891 Phạm Thu Phương DL04 7.5 7.0 7.0 8.0 8.0 8.0 5.0 6.9
13101887 Tô Duy Phương DL04 7.5 6.0 6.0 8.0 8.0 8.0 7.5 7.3
13101965 Hoàng Ngọc Quân DL04 6.0 8.0 7.0 8.0 5.0 8.0 6.0 6.8
13101984 Phạm Duy Quang DL04 6.0 5.5 6.0 8.0 5.0 8.0 5.0 6.1
13102014 Nguyễn Ngân Quỳnh DL04 5.0 7.0 8.0 8.0 6.0 8.5 8.0 7.3
13102046 Nguyễn Thị Lệ Quyên DL04 5.0 8.0 7.0 8.0 6.0 8.5 8.0 7.3
13102063 Dương Thế Sơn DL04 7.5 8.0 8.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.7
13102058 Phạm Công Sơn DL04 5.0 6.0 6.0 8.0 6.0 8.5 7.5 6.8
13102195 Nguyễn Thị Phương Thảo DL04 5.0 8.0 7.0 8.0 6.0 8.5 6.5 6.9
13105213  Trần Phương Thảo DL10 5.0 6.0 7.0 8.0 6.0 8.5 7.0 6.8
13102658 Ngô Thị Thảo Vân DL04 7.0 7.0 8.0 8.0 6.0 8.5 7.5 7.4
13102735 Hoàng Thị Xuân DL04 6.0 7.0 8.0 8.0 5.0 8.0 6.5 6.9
13104692  Hà Tiến Đạt DL09 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 7.5 7.5 7.8
13104847  Vũ Đức Anh DL09 7.0 8.0 7.0 9.0 8.0 7.5 7.5 7.7
13105443  Nguyễn Lan Anh DL09 0.0 7.5 7.5 8.0 5.0 8.5 7.0 6.3
13105395  Phạm Nhật Anh DL09 0.0 8.0 7.0 8.0 5.0 8.5 9.0 6.8
13106812  Trần Hà Kim Anh DL09 0.0 7.5 7.5 8.0 7.5 7.0 7.5 6.6
13106897  Trương Bá Chiến DL09 7.0 8.0 7.0 9.0 8.0 7.5 7.0 7.6
13104203  Phan Đăng Duy DL09 7.0 7.5 8.0 9.0 8.0 7.5 7.5 7.8
13105414  Nguyễn Thị Mỹ Duyên DL09 7.0 7.0 7.0 8.5 5.0 9.5 7.0 7.3
13104027  Đặng Duy Dương DL09 7.0 7.5 6.5 9.0 8.0 7.5 7.0 7.4
13105127  Lê Hồng Giang DL09 8.0 7.0 7.0 8.0 5.0 6.5 7.0 6.9
13104719  Nguyễn Thị Hiến DL09 7.0 0.0 6.5 8.5 5.0 9.5 7.5 6.4
13106063  Nguyễn Mạnh Hiếu DL09 0.0 8.0 7.0 8.0 7.5 7.0 7.0 6.4
13106143  Nguyễn Thị Diệu Huyền DL09 0.0 7.5 7.5 8.0 5.0 8.5 7.5 6.4
13107339  Vũ Thị Huyền DL09 8.0 8.0 7.0 8.0 5.0 6.5 7.0 7.1
13107124  Nguyễn Thị Ngọc Linh DL09 7.0 7.5 8.0 8.5 5.0 9.5 6.5 7.3
13106816  Nguyễn Thùy Linh DL09 0.0 7.0 7.0 8.0 7.5 7.0 7.5 6.4
13107144  Hoàng Thị Mai DL09 8.0 7.5 6.5 8.0 5.0 6.5 7.5 7.1
13105732  Nguyễn Thị Trà My DL09 7.0 7.0 7.0 8.5 5.0 9.5 7.5 7.4
13105760  Đỗ Anh Quân DL09 0.0 7.5 8.0 8.0 5.0 8.5 7.0 6.4
13104507  Đoàn Thị Nhật Quỳnh DL09 0.0 7.0 7.0 8.0 7.5 7.0 7.0 6.3
13107162  Trần Thị Quyên DL09 7.0 7.5 6.5 8.5 5.0 9.5 7.0 7.3
13105996  Nguyễn Quang Sáng DL09 0.0 7.0 7.0 8.0 7.5 7.0 8.0 6.6
13106386  Ngô Anh Thư DL09 8.0 7.0 6.5 8.0 5.0 6.5 8.0 7.1
13104064  Bùi Phương Thảo DL09 0.0 0.0 0.0 8.0 5.0 8.5 7.5 4.6
13107391  Dương Văn Thức DL09 5.0 7.5 8.0 9.0 8.0 7.5 6.5 7.3
13104057  Đặng Đình Tùng DL09 0.0 7.5 6.5 8.0 7.5 7.0 7.0 6.3
13106035  Lê Xuân Tùng DL09 0.0 7.0 7.0 8.0 5.0 8.5 7.0 6.2
13104227  Bùi Thanh Tuấn DL09 8.0 0.0 7.0 8.0 5.0 6.5 7.0 6.1
13108283 Trần Thị  Thùy DL09 7.0 0.0 6.5 8.5 5.0 9.5 6.5 6.2
13107784  Dương Thị Lan Anh DL10 8.0 7.5 8.0 8.0 9.0 7.0 7.0 7.7
13106986  Lê Phi Hùng Anh DL10 8.0 7.0 7.0 8.0 9.0 7.0 8.0 7.8
13105308  Nguyễn Hoàng Anh DL10 8.0 7.5 6.5 6.0 8.0 7.5 8.0 7.4
13106125  Trần Lan Anh DL10 7.5 7.0 7.0 8.5 9.5 8.5 8.0 8.0
13106326  Lê Thị Cúc DL10 8.0 7.5 8.0 8.0 9.0 7.0 7.5 7.8
13103028  Nghiêm Ngọc Dung DL10 8.0 7.0 7.0 8.0 9.0 7.0 8.0 7.8
13106273  Lê Anh Duy DL10 8.0 7.5 6.5 8.0 9.0 7.0 7.5 7.6
13103006  Vũ Tiến Đạt DL10 7.0 0.0 7.0 7.0 8.0 6.5 0.0 4.4
13106354  Vũ Hồng DL10 7.5 7.0 8.0 8.5 9.5 8.5 7.0 7.9
13106556  Vũ Thị Hồng DL10 9.0 8.0 7.0 8.5 9.5 8.5 7.0 8.1
13106828  Vương Mạnh Hùng DL10 7.0 0.0 7.0 7.0 8.0 6.5 7.0 6.2
13105243  Lại Văn Ngọc DL10 7.0 8.0 7.5 7.0 8.0 6.5 8.0 7.5
13106138  Nguyễn Thị Bích Ngọc DL10 7.0 6.0 0.0 7.0 8.0 6.5 7.0 6.1
13105931 Bùi Văn Vịnh DL10 7.0 7.0 8.0 7.0 8.0 8.5 7.5 7.6
13106949  Hoàng Công Thành DL10 8.0 7.0 0.0 6.0 8.0 7.5 7.5 6.4
13103046  Phạm Anh Tuấn DL10 8.0 6.0 0.0 6.0 8.0 7.5 7.5 6.3
13106836  Nguyễn Thanh Tùng DL10 8.0 7.0 7.0 6.0 8.0 7.5 7.5 7.3
13102828 Trần Thùy  Dương DL10 8.0 7.5 7.5 6.0 8.0 7.5 7.0 7.3
13107441  Phạm Nam Anh DL11 5.0 6.0 0.0 7.0 7.5 7.0 7.0 5.8
13105016  Nguyễn Minh Châu DL11 5.0 6.0 0.0 7.0 7.5 7.0 5.0 5.3
13102838 Khổng Minh Hằng DL11 5.0 7.0 7.0 7.0 7.5 7.0 7.0 6.8
13105551  Vũ Hải DL11 8.0 6.5 7.5 7.5 7.5 7.0 7.0 7.3
13106412  Bùi Thuý Liên DL11 8.0 7.0 0.0 7.5 7.5 6.0 7.0 6.3
13104415  Nguyễn Hữu Quân DL11 8.0 7.0 7.5 7.5 10.0 9.0 5.5 7.5
13104689  Trần Ngọc Trâm DL11 9.0 7.0 7.0 7.5 7.5 7.0 8.0 7.6
13103603 Phạm Huy  Hoàng DL11 5.0 7.0 0.0 7.0 7.5 7.5 0.0 4.3
13101602 Nguyễn Thị Mỹ DL11 5.0 7.0 8.0 7.0 7.5 7.0 7.0 6.9
LHS46Li BuenSy thavixay   DL11 5.0 8.0 7.0 7.0 7.5 6.0 8.0 7.1
13102494 Hoàng Linh Trang DL11 5.0 6.0 0.0 7.0 7.5 7.0 7.5 5.9
13130311 Bùi Thị Anh DL11 0.0 7.0 0.0 7.5 7.5 7.5 0.0 3.7
13103585 Phan Trung  Kiên DL11 8.0 7.0 0.0 7.5 7.5 7.0 0.0 4.6
13102423 Đặng Minh Toàn DL11 0.0 0.0 0.0 7.5 7.5 7.0 8.0 4.8
13101737 Nguyễn Văn Nghĩa DL11 0.0 6.0 0.0 7.5 7.5 7.0 5.0 4.8
12106569 Nguyễn Thế Sang DL11 0.0 0.0 0.0 7.5 7.5 0.0 0.0 1.9
13103067  Đào Thị Quỳnh Anh DL12 9.0 8.0 7.0 9.0 7.0 7.5 7.0 7.7
13106081  Phạm Công Tuấn Anh DL12 9.0 7.0 8.0 9.0 7.0 7.0 5.0 7.1
13102821 Phạm Ngọc Anh DL12 9.0 7.5 7.5 9.0 7.0 7.0 7.0 7.6
13106584  Đỗ Long Giang DL12 9.0 8.0 7.0 9.0 7.0 7.5 7.0 7.7
13104830  Bùi Mỹ Hảo DL12 9.0 7.0 8.0 9.0 7.0 7.0 7.0 7.6
13106149  Thân Văn Hậu DL12 8.0 7.5 7.5 9.5 7.0 7.5 8.0 7.9
13106274  Lê Thị Hồng DL12 7.5 6.0 0.0 9.5 7.0 7.0 6.5 6.3
13106329  Nguyễn Thị Hường DL12 7.5 7.5 7.5 9.5 7.0 7.5 7.0 7.6
13102846 Phạm Nhật Hoàng DL12 7.5 7.0 8.0 9.5 7.0 7.0 5.0 7.0
13105912  Hoàng Thị Lan DL12 8.5 7.5 8.0 9.5 7.0 7.5 6.5 7.6
13104138  Vương Thuỳ Linh DL12 7.5 6.5 7.5 7.0 7.5 7.0 5.5 6.8
13105808  Trần Thị Ngọc Linh DL12 7.5 8.0 7.0 7.0 7.5 7.5 8.0 7.6
13104047  Nguyễn Thị Phương Thảo DL12 8.5 7.0 7.5 7.0 7.5 9.0 7.0 7.6
13106623  Phạm Thị Thảo DL12 0.0 0.0 7.0 7.0 7.5 7.0 0.0 3.6
13106122  Bùi Thị Trang DL12 8.5 7.0 7.5 7.0 7.5 7.5 7.0 7.4
13106070  Hoàng Hải Yến DL12 8.5 8.0 7.0 9.5 7.5 8.5 8.0 8.1
13102621 Nguyễn Thị Kim Tuyến DL12 0.0 0.0 7.0 7.0 7.5 7.0 0.0 3.6
13107318  Hồ Thị An KT22 8.0 8.0 7.0 7.0 9.0 8.5 8.0 7.9
13106693  Đặng Dương Anh KT22 8.0 7.0 8.0 7.5 8.0 8.0 8.0 7.8
13106925  Nguyễn Hữu Anh KT22 8.0 7.5 7.5 9.5 8.5 8.0 7.0 7.9
13106625  La Thị Thùy Dung KT22 8.0 7.0 8.0 7.0 9.0 8.5 8.5 8.1
13106821  Nguyễn Văn Duy KT22 5.0 7.5 7.5 8.0 9.5 8.0 7.0 7.4
13111474 Nguyễn Thu Huyền KT22 8.0 7.0 8.0 7.5 8.0 8.0 7.5 7.7
13104235  Ngô Quỳnh Hương KT22 8.0 7.5 7.5 7.0 9.0 8.5 6.0 7.4
13106180  Nguyễn Thị KT22 9.0 8.0 7.0 8.5 8.5 8.5 7.0 7.9
13105744  Trương Thị KT22 5.0 7.5 7.5 9.0 9.0 8.0 8.0 7.8
13105720  Phạm Thị Ngọc Hoài KT22 5.0 8.0 7.0 8.5 9.0 8.5 7.5 7.6
13106246  Nguyễn Thùy Linh KT22 8.0 6.0 8.0 7.5 8.0 8.0 8.5 7.8
13104997  Nguyễn Thu Ngân KT22 8.0 6.5 7.5 7.0 9.0 8.5 8.0 7.8
13103027  Trần Mạnh Quý KT22 5.0 7.5 7.5 8.0 9.5 8.0 7.0 7.4
13105523  Nguyễn Thị Hà Quyên KT22 5.0 7.0 8.0 8.0 9.5 8.0 8.0 7.7
13106286  Giang Thị Hồng Thái KT22 5.0 7.5 7.5 9.0 9.0 8.0 8.0 7.8
13104785  Tống Thị Thảo KT22 5.0 0.0 7.0 9.0 9.0 8.0 7.0 6.5
13107260  Phạm Thị Thoa KT22 5.0 0.0 7.5 8.5 8.5 8.5 0.0 4.8
13106144  Nguyễn Thị Thuỷ KT22 5.0 8.0 7.0 8.0 10.0 8.0 8.0 7.8
13106491  Nguyễn Thị Trang KT22 5.0 7.0 0.0 9.0 9.0 8.0 8.5 6.9
13103043  Nguyễn Thùy Trang KT22 8.0 6.5 7.5 7.0 9.0 8.5 8.0 7.8
13104040  Nguyễn Thị Thiên Trang KT22 8.0 7.5 7.0 9.0 9.5 8.0 8.0 8.1
13105131  Nguyễn Hải Yến KT22 8.0 0.0 7.5 7.0 9.0 8.5 7.5 6.9
13107856  Lê Thị Yến KT22 5.0 6.5 7.5 8.5 8.5 8.5 8.0 7.6
13106642  Nguyễn Văn Nhân KT22 0.0 7.5 7.0 8.0 9.5 8.0 6.0 6.5
13106915  Vũ Quỳnh Anh KT22 8.0 7.0 7.0 7.5 8.0 8.0 7.5 7.6
13104324 Vương Thị Thanh  Mai KT22 8.0 8.0 7.0 7.5 8.0 8.0 7.0 7.6
13107983 Nguyễn Thị Quỳnh KT22 5.0 7.5 6.5 8.5 8.5 8.5 8.0 7.6
13104874  Nguyễn Quốc Đạt KT23 8.0 8.0 7.0 8.5 8.5 8.0 0.0 6.0
13104097  Trần Thùy An KT23 7.5 7.5 8.0 8.5 7.0 7.5 7.0 7.5
13104365  Trần Thị Phương Anh KT23 8.0 7.0 7.0 7.0 8.5 8.0 6.0 7.2
13102818 Vũ Vân Anh KT23 8.0 7.5 6.5 8.0 8.0 8.0 7.5 7.6
13105113  Trần Thị Kim Chi KT23 7.5 7.0 7.0 8.5 7.0 7.5 8.0 7.6
13105043  Tạ Việt Chinh KT23 7.5 7.5 8.0 8.5 7.0 7.5 7.0 7.5
13105046  Lê Thị Dung KT23 9.0 7.0 7.0 9.5 8.0 8.0 7.5 7.9
13102832 Trịnh Mỹ Dung KT23 8.0 7.5 6.5 8.0 8.0 8.0 7.0 7.5
13105065  Đàm Thu Hương KT23 9.0 7.0 7.0 9.5 8.0 8.0 7.0 7.8
13104589  Nguyễn Ngọc                   KT23 8.0 7.0 6.5 8.0 8.0 8.0 6.5 7.3
13104542  Phạm Thị Hồng Hạnh KT23 9.0 0.0 7.0 9.5 8.0 8.0 7.5 7.1
13100932 Nguyễn Thị Thu Hồng KT23 7.5 8.0 7.0 9.0 7.0 7.5 8.5 7.9
13104384  Lê Thị Quỳnh Hoa KT23 7.5 7.0 8.0 8.5 7.0 7.5 8.0 7.7
13104746  Trịnh Thị Huệ KT23 9.0 0.0 7.0 10.0 8.0 8.0 0.0 5.3
13104546  Hà Thị Lâm KT23 8.0 8.0 7.0 8.0 8.5 8.0 7.0 7.7
13104933  Nguyễn Thùy Linh KT23 7.5 7.5 8.0 8.5 7.0 7.5 7.0 7.5
13105101  Nguyễn Thị Thùy Linh KT23 7.5 7.0 7.0 8.5 7.0 7.5 8.0 7.6
13105453  Nguyễn Thị Ly KT23 7.5 7.5 6.5 8.5 7.0 7.5 7.5 7.4
13104717  Nguyễn Thị Trà My KT23 7.5 7.0 7.0 9.5 8.0 8.0 6.5 7.5
13104008  Lê Thu Kim Ngân KT23 7.5 7.5 8.0 9.0 7.0 7.5 7.5 7.7
13104356  Tạ Bích Ngọc KT23 8.0 7.0 7.0 8.0 8.5 8.0 8.0 7.8
13104014  Vũ Mai Phương KT23 9.0 8.0 7.0 9.5 8.0 8.0 7.0 7.9
13104404  Lê Thị Phượng KT23 7.5 7.5 8.0 8.5 7.0 7.5 7.0 7.5
13104453  Trần Thị Tình KT23 7.5 7.0 7.0 8.5 7.0 7.5 7.0 7.3
13102885 Bùi Ngọc Thúy KT23 7.5 7.5 6.5 8.5 7.0 7.5 8.5 7.7
13105522  Nguyễn Minh Trang KT23 7.5 7.0 7.0 8.5 7.0 7.5 6.0 7.1
13102896 Phan Thu Trang KT23 8.0 8.0 7.0 7.0 8.5 8.0 7.5 7.7
13102505 Văn Thùy Trang KT23 8.0 7.5 8.0 7.0 8.5 8.0 7.0 7.6
13103017  Lương Quốc Văn KT23 8.0 7.0 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.5
13102203 Lê Thị  Thảo KT23 8.0 7.5 6.5 7.0 8.5 8.0 0.0 5.7
13101720 Bùi Thị  Ngọc  KT23 8.0 7.0 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.5
13106053  Trịnh Thành An KT24 8.0 7.5 8.0 8.0 7.0 8.0 7.0 7.6
13106860  Vũ Lan Anh KT24 8.0 7.0 7.0 8.5 8.0 9.0 6.5 7.6
13105502  Đặng Quỳnh Anh KT24 8.0 8.0 7.0 8.5 8.0 9.0 5.5 7.4
13106442  Đỗ Trung Anh KT24 8.0 7.5 8.0 8.5 8.0 9.0 5.5 7.5
13104559  Nguyễn Lan Anh KT24 8.0 7.0 7.0 8.0 7.0 8.0 6.5 7.3
13106422  Đỗ Thị Ba KT24 8.5 7.5 6.5 9.0 8.0 6.0 7.0 7.4
13105853  Lê Thị Thu Hương KT24 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 6.0 7.5 7.6
13103073  Nguyễn Thị Hạnh KT24 8.0 6.5 8.0 8.5 7.0 6.0 6.0 7.0
13107083  Dương Quỳnh Hoa KT24 8.5 8.0 7.0 9.0 8.0 6.0 6.0 7.3
13106117  Lâm Thị Huyền KT24 8.0 8.0 7.0 8.5 7.0 6.0 6.5 7.2
13105771  Lê Thị Mỹ Linh KT24 8.0 7.5 8.0 8.0 7.0 8.0 7.5 7.7
13104456  Phạm Thị Hằng Nga KT24 8.0 7.0 7.0 8.5 7.0 6.0 6.5 7.1
13106186  Phạm Thị Hồng Nhung KT24 8.0 7.5 6.5 8.5 7.0 6.0 7.5 7.3
13104443  Đinh Thị Ngọc Quỳnh KT24 8.0 7.5 0.0 8.0 7.0 8.0 7.0 6.6
13107862  Phan Thị Thảo KT24 8.0 8.0 7.0 8.5 7.0 6.0 7.0 7.3
13106166  Nguyễn Thị Phương Thảo KT24 8.5 8.0 7.0 9.0 8.0 6.0 7.0 7.6
13107175  Nguyễn Thị Cẩm KT24 8.0 7.5 8.0 8.5 8.0 9.0 7.5 8.0
13103053  Trần Thị Trang KT24 8.5 7.0 7.0 9.0 8.0 6.0 7.5 7.6
13104938  Nguyễn Thị Kiều Trinh KT24 8.0 7.5 6.5 8.5 7.0 6.0 7.0 7.2
13106034  Đặng Việt Trinh KT24 8.0 7.0 7.5 8.0 7.0 8.0 7.5 7.6
13106205  Nguyễn Thị Vân KT24 8.5 8.0 7.0 9.0 8.0 6.0 7.0 7.6
13105500  Lưu Văn Hải KT24 8.0 8.0 7.0 8.0 7.0 8.0 6.5 7.4
13109239 Lục Minh  Hằng KT24 8.0 7.5 8.0 8.5 8.0 9.0 8.0 8.1
13104936 Nguyễn Thùy  Trang  KT24 8.0 7.0 7.0 8.5 8.0 9.0 6.5 7.6
13105863  Phùng Thị Kim Anh KT25 7.5 7.5 5.0 6.0 7.0 8.5 7.0 6.9
13104137  Vũ Trung Anh KT25 8.5 7.0 7.5 8.5 9.0 9.5 8.0 8.3
13105187  Nguyễn Hồng Hạnh KT25 9.0 8.0 7.0 8.0 8.5 9.5 7.5 8.1
13106365  Trịnh Thị Thu Hường KT25 8.5 7.5 8.0 8.5 9.0 8.5 7.0 8.0
13104335  Nguyễn Trung Hiếu KT25 9.5 5.0 7.5 8.5 9.0 7.0 7.0 7.6
13107066  Hà Thị Huyền KT25 8.0 8.0 7.0 8.0 8.5 8.0 7.5 7.8
13107195  Lưu Thị Minh Huyền KT25 8.5 8.0 7.0 6.0 7.0 8.5 6.5 7.3
13105109  Chu Diệu Linh KT25 7.0 7.5 8.0 8.0 8.5 8.5 7.0 7.7
13106602  Đỗ Thị Thanh Mai KT25 7.0 7.5 7.5 8.0 8.5 8.5 6.0 7.4
13104667  Nguyễn Thị Ngọc KT25 8.5 5.0 7.0 8.0 8.0 8.5 6.5 7.3
13102904 Nguyễn Thị Nhung KT25 9.0 8.0 7.0 7.0 7.0 8.0 6.5 7.4
13106238  Phạm Thị Ninh KT25 8.0 8.0 7.0 8.0 8.5 8.0 6.5 7.6
13104134  Mai Thị Nết KT25 8.0 7.5 8.0 7.0 7.0 8.0 7.0 7.4
13107288  Bùi Huyền Phương KT25 8.5 5.0 8.0 6.0 7.0 8.5 7.0 7.1
13106468  Vũ Thu Phương KT25 8.5 7.5 7.5 6.0 7.0 8.5 7.0 7.4
13106582  Hoàng Thị Kim Phượng KT25 8.5 0.0 7.5 6.0 7.0 8.5 6.5 6.3
13107122  Trần Xuân Sơn KT25 8.5 5.0 7.0 8.5 9.0 7.0 7.0 7.4
13105158  Đặng Văn Thành KT25 8.5 0.0 7.5 0.0 9.0 7.0 7.5 5.9
13104639  Đoàn Thu Thảo KT25 8.0 8.0 7.0 8.0 8.5 8.0 7.0 7.7
13105284  Trần Kim Thanh KT25 8.5 7.5 8.0 8.0 6.0 8.5 7.0 7.6
13105139  Trần Quỳnh Trang KT25 8.0 7.0 7.0 0.0 8.5 8.0 7.0 6.6
13102900 Tạ Thị Tố Uyên KT25 8.0 7.5 6.5 7.0 7.0 8.0 7.0 7.3
13107178  Ngô Thị Hồng Vân KT25 7.5 7.0 7.5 8.5 9.0 7.0 6.5 7.4
13106945  Nguyễn Thị Hải Yến KT25 5.0 8.0 7.0 7.0 7.0 8.0 8.0 7.3
13104266 Nguyễn Thị Minh  Tuyết KT25 9.0 7.5 8.0 8.0 8.0 8.5 6.5 7.8
12106752 Trần Thị Hoài Thương KT25 8.0 7.0 7.0 7.0 7.0 8.0 7.0 7.3
13108120  Bùi Thị Anh KT42 7.0 7.0 7.5 8.0 9.0 8.0 7.0 7.6
13108481  Hà Kiều Anh KT42 7.5 7.5 8.0 7.0 5.0 7.0 5.0 6.5
13103357  Nguyễn Cảnh Chính KT42 7.0 8.0 7.0 7.5 7.0 8.0 6.5 7.2
13130302  Vũ Hoàng Dương KT42 7.0 7.5 8.0 7.5 7.0 8.0 9.0 7.9
13120554  Nguyễn Thùy Dung KT42 7.5 7.0 7.0 7.0 5.0 7.0 7.5 6.9
13109823  Nguyễn Thu Hằng KT42 7.0 8.0 7.0 7.5 7.0 8.0 7.0 7.3
13106555  Trần Thị KT42 7.0 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 8.5 8.0
13107881  Lê Duy Hải KT42 7.0 7.5 8.0 8.0 9.0 8.0 7.5 7.8
13109977  Đào Thị Thanh Hồng KT42 7.0 7.0 7.0 7.0 7.0 8.5 7.0 7.2
13109796  Hoàng Thị Huyền KT42 7.0 8.0 7.0 7.5 7.0 8.0 5.5 6.9
13130276  Lê Thị Huyền KT42 7.0 7.5 8.0 7.5 7.0 8.0 6.0 7.1
13109914  Ngô Hậu Linh KT42 7.0 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 7.0 7.6
13109656  Đinh Thị Lưu KT42 7.0 7.5 8.0 7.0 5.0 8.5 8.5 7.5
13107624 Bùi Thị Quỳnh Mai KT42 7.5 7.0 7.0 7.0 5.0 7.0 7.5 6.9
13105252  Nguyễn Thị Bích Ngọc KT42 7.0 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 7.0 7.6
13104132  Hoàng Thúy Như KT42 7.5 7.5 8.0 7.0 5.0 7.0 8.5 7.4
13130223  Vũ Thị Hồng Nhung KT42 7.5 7.0 7.0 7.0 5.0 7.0 7.0 6.8
13103567  Nguyễn Thị Bích Phượng KT42 7.0 8.0 7.0 7.0 7.0 8.5 7.0 7.3
13107647  Phạm Thị Bích Phượng KT42 7.0 7.5 8.0 7.0 7.0 8.5 7.0 7.4
13104723  Nguyễn Thu Thảo KT42 7.0 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 9.0 8.1
13109189  Vũ Thị Thủy KT42 7.0 7.5 8.0 7.0 7.0 8.5 7.0 7.4
13103363  Nguyễn Minh Thuỳ KT42 7.0 7.0 7.0 7.5 7.0 8.0 6.5 7.1
13130084  Nguyễn Thị Xuân Trang KT42 7.0 8.0 7.0 7.0 7.0 8.5 6.5 7.2
13130146  Trần Thị Thu Trang KT42 7.0 7.5 8.0 7.0 7.0 8.5 8.5 7.8
13130201  Lê Thị Xanh KT42 7.5 7.0 7.0 7.0 5.0 7.0 6.0 6.6
13103193  Trần Thị Hải Yến KT42 7.0 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 6.5 7.5
13103552 Nguyễn Quỳnh  Trang KT42 7.5 7.5 8.0 7.0 5.0 7.0 8.5 7.4
13120531  Nguyễn Thị Vân Anh KT43 6.5 7.5 8.0 8.5 4.0 8.5 6.5 7.0
13108721  Phạm Thị Thu Hảo KT43 7.0 7.0 7.0 8.0 7.0 8.0 7.5 7.4
13108687  Nguyễn Thuý Hồng KT43 7.0 8.0 7.0 8.0 7.0 8.0 7.0 7.4
13108570  Cao Phương Hoài KT43 8.0 7.5 8.0 7.5 4.0 8.0 8.0 7.4
13108571  Dương Thị Huê KT43 7.0 7.0 7.0 8.0 7.0 8.0 7.5 7.4
13109408  Nguyễn Thị Huế KT43 8.0 7.5 8.0 7.5 4.0 8.0 7.0 7.1
13108573  Vương Thị Huyền KT43 8.0 8.0 7.0 7.5 4.0 8.0 7.5 7.2
13108517  Hà Thị Lan KT43 7.0 7.5 8.0 8.0 7.0 8.0 6.5 7.3
13103512 Mai Nguyễn Tuệ Lâm KT43 8.0 8.0 7.0 7.5 5.0 7.5 7.5 7.3
13106935  Nguyễn Diệu Linh KT43 6.5 7.5 8.0 8.5 4.0 0.0 0.0 4.3
13109630  Nguyễn Thị Thùy Linh KT43 8.0 7.0 7.0 7.5 4.0 8.0 6.5 6.8
13106084  Vũ Mạnh Linh KT43 8.0 8.0 7.0 7.5 4.0 8.0 7.0 7.1
13103611  Nguyễn Hoàng Hà My KT43 8.5 7.5 8.0 8.0 5.0 7.5 6.5 7.2
13103266  Nguyễn Thị Hà My KT43 6.5 7.0 7.0 8.5 4.0 8.5 7.0 6.9
13109454  Tạ Tiến Ngữ KT43 6.5 8.0 7.0 8.5 4.0 8.5 7.5 7.2
13108196  Nguyễn Thị Nga KT43 7.0 7.5 8.0 8.0 7.0 8.0 7.0 7.4
13109152  Nguyễn Thị Như KT43 8.0 8.0 7.0 7.5 5.0 7.5 6.0 6.9
13109463  Nguyễn Hồng Nhung KT43 8.5 7.5 8.0 8.0 5.0 7.5 7.0 7.3
13108535  Nguyễn Thị Phượng KT43 8.5 7.0 7.0 8.0 5.0 7.5 7.0 7.1
13108770  Trần Thị Tươi KT43 8.0 8.0 7.0 7.5 5.0 7.5 7.0 7.1
13108045  Nguyễn Thị Hồng Thảo KT43 8.0 7.5 8.0 7.5 4.0 8.0 7.0 7.1
13108106  Ngô Thị Thu Thủy KT43 6.5 7.5 8.0 8.5 4.0 8.5 7.5 7.3
13110173 Trịnh Kim  Thúy KT43 8.5 7.0 7.0 8.0 5.0 7.5 8.0 7.4
13109589  Bùi Thị Thuý KT43 8.0 8.0 7.0 7.5 5.0 7.5 7.5 7.3
13109272  Nguyễn Quốc Tuấn KT43   7.0 8.0 8.0 5.0 7.5 7.5 6.3
13105385 Lưu Thị Hồng Vân KT43 8.0 8.0 7.0 7.5 5.0 7.5 7.0 7.1
13102586 Nguyễn thị  TuÂn KT43 6.5 7.0 7.0 8.5 4.0 8.5 6.0 6.7
13103615 Trần Quang Huy  KT43 7.0 8.0 7.0 8.0 7.0 8.0 8.0 7.6
13130307  Phạm Trâm Anh KT44 6.5 7.5 8.0 8.0 5.0 8.0 6.5 7.0
13103113  Kiều Kim Chi KT44 6.5 8.0 7.0 8.0 5.0 8.0 7.0 7.1
13101271 Mai Văn Kiên KT44 4.0 7.5 8.0 8.0 8.0 2.0 7.5 6.6
13106903  Phùng Thanh Hằng KT44 6.5 7.0 7.0 8.0 5.0 8.0 7.0 6.9
13109959  Đỗ Thị Hương KT44 7.0 8.0 7.0 7.5 5.0 7.0 7.0 6.9
13107603  Nguyễn Thị Hồng KT44 4.0 7.5 8.0 8.0 8.0 2.0 7.0 6.4
13109805  Trần Thị Thảo Hiền KT44 4.0 8.0 7.0 8.0 8.0 2.0 8.0 6.6
13130253  Vũ Thị Thu Hiền KT44 8.0 7.5 8.0 8.5 7.0 8.0 7.5 7.8
13108174  Nguyễn Thị Huyền KT44 8.0 7.0 7.0 8.5 7.0 8.0 7.0 7.4
13130282  Phạm Thị Khánh Linh KT44 4.0 5.0 6.0 8.0 8.0 2.0 7.5 6.0
13103527 Vũ Hiền  Lương KT44 8.5 7.5 8.0 7.5 7.0 7.5 7.0 7.5
13103333  Nguyễn Thị Quế Mai KT44 8.0 8.0 7.0 8.5 7.0 8.0 8.0 7.8
13109778  Lê Ly Na KT44 7.0 7.5 8.0 7.5 5.0 7.0 7.0 7.0
13106200  Phạm Thị Hải Ninh KT44 7.0 7.0 7.0 7.5 5.0 7.0 6.5 6.7
13130134  Nguyễn Ngọc Phúc KT44 6.5 8.0 7.0 8.0 5.0 8.0 7.0 7.1
13109561  Lê Thị Hoài Thu KT44 4.0 7.0 7.0 8.0 8.0 2.0 7.5 6.4
13103338  Vũ Thị Phương Thuý KT44 8.5 8.0 7.0 7.5 7.0 7.5 5.0 6.9
13130027  Khương Linh Trang KT44 6.5 7.5 8.0 8.0 5.0 8.0 7.0 7.1
13108199  Hà Thu Trang KT44 7.0 7.0 7.0 7.5 5.0 7.0 7.5 6.9
13103287  Trần Thị Hương Trang KT44 8.5 8.0 7.0 7.5 7.0 7.5 5.0 6.9
13109919  Vũ Thị Huyền Trang KT44 7.0 7.5 8.0 7.5 5.0 7.0 7.0 7.0
13109985  Đoàn Thị Thu Vân KT44 8.5 8.0 7.0 7.5 7.0 7.5 8.0 7.7
13109614  Lê Thuý Vui KT44 8.0 7.5 8.0 8.5 7.0 8.0 7.5 7.8
13109665  Cao Thị Ngọc Yến KT44 8.0 7.0 7.0 8.5 7.0 8.0 8.0 7.7
13108316 Nguyễn Thị Ngọc Anh KT44 7.0 7.5 8.0 8.0 5.0 8.0 7.0 7.2
13120546 Nguyễn Thị  Xuyến KT44 8.5 7.0 7.0 7.5 7.0 7.5 5.0 6.8
13103321  Đinh Thị Ngọc Anh KT45 6.5 5.0 5.5 8.5 6.0 7.0 7.0 6.6
13130028  Mai Thị Hải Anh KT45 7.5 7.5 8.0 8.0 6.0 9.0 7.0 7.5
13130024  Nguyễn Thị Ngọc Anh KT45 6.5 7.0 7.0 8.5 6.0 7.0 7.5 7.1
13103533 Trần Xuân Diệu KT45 7.5 8.0 7.0 8.0 6.0 9.0 6.0 7.2
13106110  Hoàng Thu Hương KT45 7.5 7.5 8.0 8.0 7.0 8.5 8.0 7.8
13130159  Nguyễn Diễm Hương KT45 6.0 7.0 7.0 8.0 7.0 7.5 7.0 7.1
13106666  Nguyễn Thu KT45 7.0 7.5 7.5 7.5 6.0 6.5 7.0 7.0
13130239  Lê Thị Bích Hòa KT45 7.5 8.0 7.0 8.0 7.0 8.5 7.0 7.5
13103325  Nguyễn Thị Trúc Lâm KT45 7.5 7.5 8.0 8.0 6.0 9.0 6.5 7.4
13103442 Đặng Thị Nhạn KT45 7.0 6.5 7.0 7.5 6.0 6.5 7.0 6.8
13109793  Thái Thị Thanh Ngà KT45 7.0 7.5 8.0 7.5 6.0 6.5 7.0 7.1
13109864  Phan Thị Sen KT45 7.5 7.0 7.5 8.0 7.0 8.5 5.5 7.1
13130291  Lê Thị Hồng Thoan KT45 7.5 8.0 7.0 8.0 7.0 8.5 7.0 7.5
13130034  Đình Thị Trang KT45 7.0 7.0 7.0 7.5 6.0 6.5 7.0 6.9
13130061  Đặng Thu Trang KT45 7.5 8.0 7.0 8.0 6.0 9.0 7.0 7.4
13109894  Đỗ Thùy Trang KT45 6.5 7.5 8.0 8.5 6.0 7.0 7.5 7.3
13103197  Khổng Tường Vi KT45 6.0 7.5 7.5 8.0 7.0 7.5 8.0 7.4
13120560  Tạ Thị Thanh Xuân KT45 6.0 8.0 7.0 8.0 7.0 7.5 7.5 7.3
13109895  Khương Thị Hải Yến KT45 7.5 7.5 8.0 8.0 6.0 9.0 8.0 7.8
13109753  Nguyễn Thị Yến KT45 7.5 8.0 7.0 8.0 7.0 8.5 7.0 7.5
13103109 Trần Lệ  Nhật  KT45 6.5 7.5 8.0 8.5 6.0 7.0 7.5 7.3
13103628 Trần Mỹ Hạnh KT45 6.0 7.0 7.0 8.0 7.0 7.5 7.0 7.1